phí của
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Tiêu xài hoang phí, lãng phí: "phí của" chỉ hành động tiêu dùng tài sản, tiền bạc một cách không hiệu quả, không hợp lý, dẫn đến mất mát hoặc không thu được lợi ích tương xứng.
- Bỏ phí, uổng phí tài nguyên: Dùng để chỉ việc sử dụng đồ vật, cơ hội một cách vô ích, không tận dụng được giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy phí của khi mua xe hơi đắt tiền mà ít khi dùng. (Anh ấy lãng phí tiền bạc vào thứ không cần thiết.)
- Đừng phí của vào những thứ vô bổ. (Đừng tiêu xài hoang phí vào những thứ không có giá trị.)
- Phí của như thế thật uổng. (Việc lãng phí đó thật đáng tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phí của trời": lãng phí tài nguyên thiên nhiên hoặc cơ hội quý giá.
- Để trái cây hư mà không ăn, thật phí của trời. (Lãng phí đồ ăn quả là điều đáng trách.)
"phí của giời" (biến thể khẩu ngữ): cách nói tương tự "phí của trời", thể hiện sự tiếc nuối.
- Rau củ rụng đầy vườn mà không hái, phí của giời quá. (Uổng phí tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Phí (động từ): tiêu dùng, mất đi một lượng tiền bạc hoặc thời gian.
- Phí tiền vào trò chơi. (Tiêu tiền vào trò chơi vô ích.)
Hoang phí (tính từ/động từ): lãng phí một cách quá mức, không kiểm soát.
- Lối sống hoang phí dẫn đến nợ nần. (Lối sống lãng phí gây ra nợ nần.)
Lãng phí (động từ): sử dụng không hiệu quả, gây mất mát.
- Lãng phí thời gian là điều không nên. (Sử dụng thời gian vô ích là không tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Hoang phí: tiêu xài quá mức cần thiết.
- Lãng phí: sử dụng không hợp lý, gây hao tổn.
- Xa xỉ (trong ngữ cảnh tiêu dùng quá đà): tốn kém một cách không cần thiết.
Thành ngữ liên quan
Phí của như rác: lãng phí một cách thô bạo, không tiếc.
- Anh ta phí của như rác, mua đồ mới rồi vứt đồ cũ. (Anh ta tiêu xài hoang phí, không trân trọng đồ đạc.)
Phí của trời, đánh chết tội: câu nói nhấn mạnh sự lãng phí tài nguyên thiên nhiên là có tội.
- Để lúa chín ngoài đồng mà không gặt, phí của trời, đánh chết tội. (Lãng phí mùa màng là điều đáng trách.)